喫葷飯
khiết huân phạn
Hán Việt: khiết huân phạn · Pinyin: chī hūn fàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃荤饭"; 以包揽词讼或敲诈勒索为生。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃荤饭"。 2.以包揽词讼或敲诈勒索为生。
Hán Việt: khiết huân phạn · Pinyin: chī hūn fàn