吃荤饭

cật huân phạn

Hán Việt: cật huân phạn

Tổng quan

Cấu tạo: (cật) + (huân) + (phạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 葷飯,指雞、鴨、魚、肉等食物。相對於素飯而言。吃葷飯指借包攬訴訟,從中訛詐、魚肉鄉民、勒索為生。