喫血

chī xuè khiết huyết

Hán Việt: khiết huyết · Pinyin: chī xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (huyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃血"; 饮血酒。旧时苗族订盟仪式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃血"。 2.饮血酒。旧时苗族订盟仪式。