喫衣飯

chī yī fàn khiết y phạn

Hán Việt: khiết y phạn · Pinyin: chī yī fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (y) + (phạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃衣饭"; 谓营业,做买卖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃衣饭"。 2.谓营业,做买卖。