喫訥 chī nè · khiết nột Hán Việt: khiết nột · Pinyin: chī nè Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 訥 (nột)Pinyinchī nèHán Việtkhiết nộtCấu tạo喫 + 訥 · khiết + nột nghĩa thành phần: khiết + nột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说话迟钝且结结巴巴; 谓不善言辞; 指文字佶屈聱牙。Tân Hoa Tự Điển 1.说话迟钝且结结巴巴。 2.谓不善言辞。 3.指文字佶屈聱牙。