喫跌

chī diē khiết điệt

Hán Việt: khiết điệt · Pinyin: chī diē

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (điệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃跌"; 跌交。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃跌"。 2.跌交。