喫蹶 chī jué · khiết quyết Hán Việt: khiết quyết · Pinyin: chī jué Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 蹶 (quyết)Pinyinchī juéHán Việtkhiết quyếtCấu tạo喫 + 蹶 · khiết + quyết nghĩa thành phần: khiết + quyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"吃蹶"; 倾跌; 崎岖难行。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃蹶"。 2.倾跌。 3.崎岖难行。