喫軟 khiết nhuyễn Hán Việt: khiết nhuyễn Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 軟 (nhuyễn)Hán Việtkhiết nhuyễnCấu tạo喫 + 軟 · khiết + nhuyễn nghĩa thành phần: khiết + nhuyễn Nghĩa EngCihui 吃軟 hīruǎn v.o. be amenable to persuasion (but not force)