喫透
khiết thấu
Hán Việt: khiết thấu · Pinyin: chī tòu
Tổng quan
hiểu rõ。指摸透;了解透徹。
Nghĩa
Việt
- Cihui hiểu rõ。指摸透;了解透徹。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指透澈領會。如:「大家要吃透各種文件的精神。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓理解透彻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓理解透彻。
Eng
- Cihui 吃透 hītòu* r.v. have a thorough grasp | Wǒmen yào chèdǐ ∼ wénjiàn jīngshén. We must get to the inner meaning of the document.