吃過 chī guò · cật quá Hán Việt: cật quá · Pinyin: chī guò Tổng quan nếm qua: ăn xong Cấu tạo: 吃 (cật) + 過 (quá)Pinyinchī guòHán Việtcật quáCấu tạo吃 + 過 · cật + quá nghĩa thành phần: cật + quá Nghĩa ViệtCihui nếm qua: ăn xong