喫悶

chī mèn khiết muộn

Hán Việt: khiết muộn · Pinyin: chī mèn

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (muộn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忍受苦闷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忍受苦闷。