喫青 chī qīng · khiết thanh Hán Việt: khiết thanh · Pinyin: chī qīng Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 青 (thanh)Pinyinchī qīngHán Việtkhiết thanhCấu tạo喫 + 青 · khiết + thanh nghĩa thành phần: khiết + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吃尚未成熟的谷物。多因粮食不够。Tân Hoa Tự Điển 1.吃尚未成熟的谷物。多因粮食不够。