喫飯處

chī fàn chù khiết phạn xử

Hán Việt: khiết phạn xử · Pinyin: chī fàn chù

Tổng quan

Cấu tạo: (khiết) + (phạn) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"吃饭处"; 借以维持生活的处所。指职位或官位﹑爵位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吃饭处"。 2.借以维持生活的处所。指职位或官位﹑爵位。