吃饭难 khiết phạn nan Hán Việt: khiết phạn nan Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 飯 (phạn) + 難 (nan)Hán Việtkhiết phạn nanTừ loạithànhCấu tạo喫 + 飯 + 難 · khiết + phạn + nan nghĩa thành phần: khiết + phạn + nan Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khó kiếm sốngBiên soạn 吃飯難 hīfàn nán v.p. It's difficult to make a livingEngCihui 吃飯難 hīfàn nán v.p. It's difficult to make a living Từ liên quan Gần nghĩa吃饭 · 吃饭皇帝大 · 吃饭了 · 吃饭处 · 吃饭家伙 · 吃饭家生 · 吃饭时间 · 吃饭防噎