吃鴨蛋
cật áp đản
Hán Việt: cật áp đản · Pinyin: chī yā dàn
Tổng quan
(nghĩa bóng) bị điểm 0 (trong bài kiểm tra, cuộc thi v.v.)
Nghĩa
Việt
- Cihui (nghĩa bóng) bị điểm 0 (trong bài kiểm tra, cuộc thi v.v.)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻考試得零分。如:「這次的數學考試恐怕又要吃鴨蛋!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻考试或竞赛成绩得零分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.比喻考试或竞赛成绩得零分。
Eng
- CC-CEDICT (fig.) to score 0 (on a test, in competition etc)
- Cihui 吃鴨蛋 hī yādàn v.o. get zero on a test