喫黃連 khiết hoàng liên Hán Việt: khiết hoàng liên Tổng quan Cấu tạo: 喫 (khiết) + 黃 (hoàng) + 連 (liên)Hán Việtkhiết hoàng liênCấu tạo喫 + 黃 + 連 · khiết + hoàng + liên nghĩa thành phần: khiết + hoàng + liên Nghĩa EngCihui 吃黃連 hī huánglián v.o. swallow a bitter pill