各處

gè chù các xử

Hán Việt: các xử · Pinyin: gè chù

Tổng quan

mọi nơi

Cấu tạo: (các) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi nơi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各地。《紅樓夢》第五三回:「大觀園正門上也挑著大明角燈,兩溜高照,各處皆有路燈。」

Eng

  • CC-CEDICT every place
  • Cihui every place