各支支

các chi chi

Hán Việt: các chi chi

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (chi) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容東西相撞擊、折斷的聲音。元.蕭德祥《殺狗勸夫》第一折:「我墳前去那場恨,還家去怒生嗔,只待要各支支拷二百粗荊棍。」也作「革支支」、「格支支」、「各支」。