各方
các phương
Hán Việt: các phương · Pinyin: gè fāng
Tổng quan
tất cả các bên (trong một tranh chấp, v.v.) | mọi phía | mọi hướng
Nghĩa
Việt
- Cihui tất cả các bên (trong một tranh chấp, v.v.) | mọi phía | mọi hướng
Eng
- CC-CEDICT all parties (in a dispute etc)|all sides|all directions
- Cihui all parties (in a dispute etc); all sides; all directions