各條 các điều Hán Việt: các điều Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 條 (điều)Hán Việtcác điềuCấu tạo各 + 條 · các + điều nghĩa thành phần: các + điều Nghĩa EngCihui 各條 ètiáo n. various items/clauses