各瑯瑯 các lang lang Hán Việt: các lang lang Tổng quan Cấu tạo: 各 (các) + 瑯 (lang) + 瑯 (lang)Hán Việtcác lang langCấu tạo各 + 瑯 + 瑯 · các + lang + lang nghĩa thành phần: các + lang + lang