各界

gè jiè các giới

Hán Việt: các giới · Pinyin: gè jiè

Tổng quan

mọi tầng lớp xã hội | mọi giới

Cấu tạo: (các) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi tầng lớp xã hội | mọi giới

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各階層、各層面。如:「今天是國慶日,各界都有慶祝活動。」

Eng

  • CC-CEDICT all walks of life; all social circles
  • Cihui all walks of life; all social circles

ja

  • JMdict each field|various circles