各省

gè shěng các tỉnh

Hán Việt: các tỉnh · Pinyin: gè shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (tỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各個省分。如:「中國大陸各省有自己獨特的風土人情。」

Eng

  • Cihui 各省 èshěng n. all the provinces; every province

ja

  • JMdict each ministry|each province (of China)