各色

gè sè các sắc

Hán Việt: các sắc · Pinyin: gè sè

Tổng quan

mọi loại | mỗi kiểu

Cấu tạo: (các) + (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mọi loại | mỗi kiểu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 各式、各樣。《紅樓夢》第五三回:「滿掛各色佳燈。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。各种各样的:~货物,一应俱全;性格特别,难以相处:这个人真~,跟谁都说不到一块儿。

Eng

  • CC-CEDICT all kinds|of every description
  • Cihui all kinds; of every description