各路

gè lù các lộ

Hán Việt: các lộ · Pinyin: gè lù

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.各地。如:「各路英雄好漢。」 2.各種。如:「各路貨物皆備。」 3.各等。如:「社會上的人良莠不齊,各路人物皆有。」