各項
các hạng
Hán Việt: các hạng · Pinyin: gè xiàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各種、各條。如:「各項比賽」、「各項規則」。
Eng
- Cihui 各項 èxiàng n. various/all items; each and every item
ja
- JMdict each item|each clause
Hán Việt: các hạng · Pinyin: gè xiàng