吆賣

yāo mài yêu mại

Hán Việt: yêu mại · Pinyin: yāo mài

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (mại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"懵"; 大声叫卖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"懵"。 2.大声叫卖。