吆卖

yāo màiyêu mại

Hán Việt: yêu mại · Pinyin: yāo mài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"懵"。 2.大声叫卖。

Cấu tạo: 吆 (yêu) + 賣 (mại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"懵"。 2.大声叫卖。

Từ liên quan

Gần nghĩa

卖主 · 卖乖 · 卖了 · 卖价 · 卖俏 · 卖傻 · 卖出 · 卖力