吆吆喝喝 yāo yāo hē hē·yêu yêu hát hát Hán Việt: yêu yêu hát hát · Pinyin: yāo yāo hē hē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"泓愫群"。 2.吆喝。大声喊叫。 Cấu tạo: 吆 (yêu) + 吆 (yêu) + 喝 (hát) + 喝 (hát)Pinyinyāo yāo hē hēHán Việtyêu yêu hát hátCấu tạo吆 + 吆 + 喝 + 喝 · yêu + yêu + hát + hát nghĩa thành phần: yêu + yêu + hát + hát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"泓愫群"。 2.吆喝。大声喊叫。