吆吼 yêu hống Hán Việt: yêu hống Tổng quan Cấu tạo: 吆 (yêu) + 吼 (hống)Hán Việtyêu hốngTừ loạitínhCấu tạo吆 + 吼 · yêu + hống nghĩa thành phần: yêu + hống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hét toBiên soạn v. <coll.> shout; holler; bawlEngCihui 吆吼 āohou* v. <coll.> shout; holler; bawl Từ liên quan Gần nghĩa吆吆 · 吆呼 · 吆喊 · 吆喝 · 吼叫 · 吼声 · 吼怒 · 吼道