吆唤
yêu hoán
Hán Việt: yêu hoán · Pinyin: yāo huàn
Tổng quan
1.大声喊叫﹑呼唤。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kêu gọi
- Biên soạn v. cry out; call
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.大声喊叫﹑呼唤。
Eng
- Cihui 吆喚 āohuan v. cry out; call
Hán Việt: yêu hoán · Pinyin: yāo huàn
1.大声喊叫﹑呼唤。