合一
hợp nhất
Hán Việt: hợp nhất · Pinyin: hé yī
Tổng quan
hợp nhất; kết hợp; phối hợp
1.相合为一。 2.同一; 一致。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 合一 héyī v.o. merge into one; unite
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.相合为一。 2.同一; 一致。
Eng
- JMdict unification
- JMdict union
- JMdict oneness
- Cihui to unite
Đức
- Handedict vereinigen
ja
- JMdict 合一(ごういつ)
other
- Nguồn khác Hợp lại làm một