合一
hợp nhất
Hán Việt: hợp nhất · Pinyin: hé yī
Tổng quan
hợp nhất ợp lại làm một. hợp nhất hợp nhất ☆Hợp lại làm một.
Nghĩa
Việt
- Cihui hợp nhất ợp lại làm một. hợp nhất hợp nhất ☆Hợp lại làm một.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 相合为一; 同一;一致。
- Tân Hoa Tự Điển 1.相合为一。 2.同一;一致。
Eng
- CC-CEDICT to unite
- Cihui to unite
ja
- JMdict unification|union|oneness