合義

hé yì hợp nghĩa

Hán Việt: hợp nghĩa · Pinyin: hé yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (nghĩa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以德义相亲; 归向正义; 合于正义; 符合经义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以德义相亲。 2.归向正义。 3.合于正义。 4.符合经义。