合事 hé shì · hợp sự Hán Việt: hợp sự · Pinyin: hé shì Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 事 (sự)Pinyinhé shìHán Việthợp sựCấu tạo合 + 事 · hợp + sự nghĩa thành phần: hợp + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符合事理。Tân Hoa Tự Điển 1.符合事理。