合於
hợp vu
Hán Việt: hợp vu · Pinyin: hé yú
Tổng quan
phù hợp | phù với | vừa vặn
Nghĩa
Việt
- Cihui phù hợp | phù với | vừa vặn
Eng
- CC-CEDICT to tally|to accord with|to fit
- Cihui to tally; to accord with; to fit