合親

hé qīn hợp thân

Hán Việt: hợp thân · Pinyin: hé qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和睦亲族。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.和睦亲族。