合什

hé shénhợp thập

Hán Việt: hợp thập · Pinyin: hé shén

Tổng quan

hợp thành chữ thập

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同"合十"。 2.清纪昀《阅微草堂笔记.滦阳续录五》"次夕,一好女至,合什作礼。"

Cấu tạo: 合 (hợp) + 什 (thập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chắp tay
  • VietPhrases hợp thành chữ thập
  • Tần suất từ hợp thành chữ thập

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"合十"。 2.清纪昀《阅微草堂笔记.滦阳续录五》"次夕,一好女至,合什作礼。"

Từ liên quan

Gần nghĩa

什么 · 什叶 · 什器 · 什物 · 什肇 · 什菜 · 什邡 · 什锦