合僕 hé pū · hợp bộc Hán Việt: hợp bộc · Pinyin: hé pū Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 僕 (bộc)Pinyinhé pūHán Việthợp bộcCấu tạo合 + 僕 · hợp + bộc nghĩa thành phần: hợp + bộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。倒仆;正面朝下地仆倒; 指俯卧。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。倒仆;正面朝下地仆倒。 2.指俯卧。