合休 hé xiū · hợp hưu Hán Việt: hợp hưu · Pinyin: hé xiū Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 休 (hưu)Pinyinhé xiūHán Việthợp hưuCấu tạo合 + 休 · hợp + hưu nghĩa thành phần: hợp + hưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹该死。Tân Hoa Tự Điển 1.犹该死。