合衆社 hợp chúng xã Hán Việt: hợp chúng xã Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 衆 (chúng) + 社 (xã)Hán Việthợp chúng xãCấu tạo合 + 衆 + 社 · hợp + chúng + xã nghĩa thành phần: hợp + chúng + xã Nghĩa EngCihui 合眾社 ézhòngshè p.w. United Press International