合夥

hé huǒ hợp khỏa

Hán Việt: hợp khỏa · Pinyin: hé huǒ

Tổng quan

hành động cùng nhau | hợp tác kinh doanh

Cấu tạo: (hợp) + (khỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động cùng nhau | hợp tác kinh doanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩人以上共同出資經營事業。如:「我們合伙作生意。」也作「合夥」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);合成一伙(做某事):~经营|~干坏事。

Eng

  • CC-CEDICT to act jointly|to form a partnership
  • Cihui to act jointly; to form a partnership

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

拆伙