合會
hợp hội
Hán Việt: hợp hội · Pinyin: hé huì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 聚合;组合; 聚集;聚会; 邀约组会。会,民间小规模经济互助组织,参加者按期交款,轮流使用。
- Tân Hoa Tự Điển 1.聚合;组合。 2.聚集;聚会。 3.邀约组会。会,民间小规模经济互助组织,参加者按期交款,轮流使用。
Eng
- Cihui 合會 héhuì n. mutual-loan club