合伴 hé bàn · hợp bạn Hán Việt: hợp bạn · Pinyin: hé bàn Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 伴 (bạn)Pinyinhé bànHán Việthợp bạnCấu tạo合 + 伴 · hợp + bạn nghĩa thành phần: hợp + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹结伴; 犹合伙。Tân Hoa Tự Điển 1.犹结伴。 2.犹合伙。