合住

hé zhù hợp trụ

Hán Việt: hợp trụ · Pinyin: hé zhù

Tổng quan

chỗ ở hai hay nhiều người chung phòng, bữa ăn các tù nhân cũ đãi các tù nhân mới vào phòng

Cấu tạo: (hợp) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ ở hai hay nhiều người chung phòng, bữa ăn các tù nhân cũ đãi các tù nhân mới vào phòng

Eng

  • Cihui 合住 hézhù* r.v. 1. close (an umbrella, etc.) 2. share a lodging