合保

hé bǎo hợp bảo

Hán Việt: hợp bảo · Pinyin: hé bǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (bảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相互担保。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互担保。