合信

hé xìn hợp tín

Hán Việt: hợp tín · Pinyin: hé xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应验之符瑞; 谓诚信如四时运转之准确无误。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应验之符瑞。 2.谓诚信如四时运转之准确无误。