合偶 hé ǒu · hợp ngẫu Hán Việt: hợp ngẫu · Pinyin: hé ǒu Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 偶 (ngẫu)Pinyinhé ǒuHán Việthợp ngẫuCấu tạo合 + 偶 · hợp + ngẫu nghĩa thành phần: hợp + ngẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 匹配成双; 谓和合呈祥。Tân Hoa Tự Điển 1.匹配成双。 2.谓和合呈祥。