閤兒 hé ér · cáp nhi Hán Việt: cáp nhi · Pinyin: hé ér Tổng quan Cấu tạo: 閤 (cáp) + 兒 (nhi)Pinyinhé érHán Việtcáp nhiCấu tạo閤 + 兒 · cáp + nhi nghĩa thành phần: cáp + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即阁儿。Tân Hoa Tự Điển 1.即阁儿。