合關

hé guān hợp quan

Hán Việt: hợp quan · Pinyin: hé guān

Tổng quan

Cấu tạo: (hợp) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相关涉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相关涉。