合兵 hé bīng · hợp binh Hán Việt: hợp binh · Pinyin: hé bīng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 兵 (binh)Pinyinhé bīngHán Việthợp binhCấu tạo合 + 兵 · hợp + binh nghĩa thành phần: hợp + binh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 几支军队联合在一起。Tân Hoa Tự Điển 1.几支军队联合在一起。