合冬 hé dōng · hợp đông Hán Việt: hợp đông · Pinyin: hé dōng Tổng quan Cấu tạo: 合 (hợp) + 冬 (đông)Pinyinhé dōngHán Việthợp đôngCấu tạo合 + 冬 · hợp + đông nghĩa thành phần: hợp + đông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 入冬;交冬。Tân Hoa Tự Điển 1.入冬;交冬。